Từ học thuật tiếng Anh

959 từ học thuật hay gặp trong bài đọc Academic, có nghĩa tiếng Việt. Tìm theo từ hoặc nghĩa, lọc theo từ loại, bấm loa để nghe và bấm sao để lưu vào Sổ từ.

959Mới
0Đang học
0Đã thuộc
Sắp xếp:

959 từ

Danh sách từ: New Academic Word List (NAWL) 1.2 của Charles Browne, Brent Culligan và Joseph Phillips, theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và nhãn từ loại tiếng Việt do web thêm vào; bản chỉnh sửa này được chia sẻ theo cùng giấy phép.