Bạn bè và người thân

Người quen, hàng xóm. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

друг
bạn (nam) .Bạn tôi sống ở Moskva.
подру́га
bạn (nữ) .Bạn tôi thích đọc sách.
сосе́д
hàng xóm .Hàng xóm của chúng tôi chơi đàn guitar.
знако́мый
người quen .Tôi có nhiều người quen.
дя́дя
chú; bác; cậu .Chú tôi sống ở nông thôn.
тётя
cô; dì; thím .Dì đã mời chúng tôi đến chơi.
ребёнок
đứa trẻ .Đứa trẻ đang ngủ.
роди́тели
bố mẹ .Bố mẹ tôi đang làm việc.
внук
cháu trai (của ông bà) .Bà có ba đứa cháu trai.
семья́
gia đình .Chúng tôi có một gia đình lớn.