Tốc độ nghe
Nghề nghiệp và công việc
Các nghề, lương, đồng nghiệp. Dấu ´ là trọng âm.
Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.
профе́ссия
nghề nghiệp ?Bạn đã chọn nghề gì?продаве́ц
người bán hàng .Người bán hàng đứng sau quầy.шофёр
tài xế .Chú tôi làm tài xế.по́вар
đầu bếp .Đầu bếp nấu bữa trưa.журнали́ст
nhà báo .Anh ấy là nhà báo và viết bài.худо́жник
họa sĩ .Họa sĩ vẽ chân dung.юри́ст
luật sư; luật gia .Bạn tôi là luật sư.зарпла́та
tiền lương .Tiền lương không cao.нача́льник
sếp; trưởng phòng .Sếp vẫn chưa đến.колле́га
đồng nghiệp .Các đồng nghiệp của tôi rất tốt bụng.