Quần áo

Đồ mặc và cỡ số. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

руба́шка
áo sơ mi .Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
ю́бка
váy (chân váy) .Chiếc váy của cô ấy ngắn.
брю́ки
quần dài .Tôi cần quần mới.
ку́ртка
áo khoác .Hãy mặc áo khoác ấm vào.
ша́пка
mũ len .Mùa đông tôi đội mũ.
ту́фли
giày (đi lịch sự) .Cô ấy có đôi giày đẹp.
носки́
tất ?Tất của tôi đâu rồi?
пальто́
áo choàng , .Ngoài đường lạnh, hãy mang áo choàng.
разме́р
cỡ; kích thước ?Cỡ của bạn là bao nhiêu?
очки́
kính mắt .Anh ấy đeo kính.