Cặp động từ (chưa hoàn thành / hoàn thành) 1

Hai thể của một động từ. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

реша́ть / реши́ть
giải quyết; quyết định .Tôi đã quyết định đi Nga.
получа́ть / получи́ть
nhận được .Tôi nhận được thư từ bạn.
расска́зывать / рассказа́ть
kể .Hãy kể cho tôi về gia đình bạn.
объясня́ть / объясни́ть
giải thích .Thầy giáo đã giải thích quy tắc.
забыва́ть / забы́ть
quên .Tôi quên chìa khóa của mình.
находи́ть / найти́
tìm thấy .Chúng tôi đã tìm được khách sạn tốt.
вспомина́ть / вспо́мнить
nhớ lại .Tôi đã nhớ ra địa chỉ của anh ấy.
встреча́ть / встре́тить
gặp; đón .Tôi gặp bạn ngoài phố.
отдыха́ть / отдохну́ть
nghỉ ngơi .Chúng tôi đã nghỉ ngơi thoải mái.
зака́нчивать / зако́нчить
hoàn thành; kết thúc .Chúng tôi đã xong công việc.