Cơ thể

Các bộ phận cơ thể. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

голова́
cái đầu .Tôi bị đau đầu.
рука́
bàn tay; cánh tay .Tay phải bị đau.
нога́
bàn chân; cẳng chân .Chân trái bị đau.
глаз
con mắt .Cô ấy có đôi mắt xanh.
нос
cái mũi .Tôi có chiếc mũi nhỏ.
рот
cái miệng .Hãy há miệng ra.
у́хо
cái tai .Tai bị đau.
зуб
cái răng .Em bé có hàm răng trắng.
лицо́
khuôn mặt .Cô ấy có khuôn mặt đẹp.
спина́
cái lưng .Lưng bị đau.