Nhà cửa và đồ vật

Phòng, đồ đạc trong nhà. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

дом
nhà; tòa nhà .Nhà tôi to.
ко́мната
căn phòng .Căn phòng nhỏ.
кварти́ра
căn hộ .Chúng tôi sống trong căn hộ.
стол
cái bàn .Cái bàn để trong phòng.
стул
cái ghế .Cái ghế ở gần cửa sổ.
окно́
cửa sổ .Cửa sổ đang mở.
дверь
cửa ra vào .Cửa đã đóng.
кни́га
quyển sách .Quyển sách nằm trên bàn.
ла́мпа
cái đèn .Cái đèn ở trên bàn.
крова́ть
cái giường .Cái giường rất thoải mái.