Đang chuẩn bị mô phỏng…
Đang chuẩn bị mô phỏng…
Thí nghiệm 10.4 · Khí lí tưởng
Phòng thí nghiệm Vật lí · Thí nghiệm 10.4
Một lượng khí xác định đi từ trạng thái 1 sang trạng thái 2. Chọn quá trình, bấm Chạy để xem pít-tông, dụng cụ đo và đồ thị thay đổi; hoặc chuyển sang “Giải bài toán” để kiểm tra đáp số bằng thí nghiệm.
Quá trình đẳng nhiệt · Nhiệt độ T không đổi · Định luật Boyle: p₁V₁ = p₂V₂
Xi lanh ngâm trong bể nước lớn giữ nhiệt độ không đổi; đẩy hoặc kéo pít-tông thật chậm.
Áp suất p
1 atm
Thể tích V
12 L
Nhiệt độ
27 °C (300 K)
Số mol n
0,4875 mol
Thực hành định luật Boyle: thu điểm đo
Kéo thanh trạng thái (hoặc bấm Chạy rồi dừng) để đổi thể tích, bấm “Thu điểm đo” để đọc áp kế. Mỗi lần đọc có sai số nhỏ khoảng ±1 % như đồng hồ thật.
| Lần | V (L) | p (atm) | pV |
|---|---|---|---|
| Chưa có điểm đo | |||
Đồ thị p–V là đường hypebol: chỉ cho thấy p giảm khi V tăng, chưa đủ để kết luận p tỉ lệ nghịch với V.
Năng lượng (khí đơn nguyên tử) · Định luật I: ΔU = A + Q (A dương: khí nhận công; Q dương: khí nhận nhiệt)
A = 493 J · ΔU = 0 J · Q = -493 J · Đẳng nhiệt: ΔU = 0 nên Q = −A